MAX9218ECM+ vs MAX9209EUM/V+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9218ECM+ và MAX9209EUM/V+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX9218ECM+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8000 PCS
Package
LQFP-48
Series
Interface - Serializers, Deserializers
Part B

MAX9209EUM/V+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8740 PCS
Package
TFSOP-48
Series
Interface - Serializers, Deserializers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX9218ECM+ MAX9209EUM/V+T
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Series - Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Obsolete
Function Deserializer Serializer
Data Rate 700Mbps 1.785Gbps
Input Type LVDS LVCMOS, LVTTL
Output Type LVCMOS, LVTTL LVDS
Number of Inputs 1 21
Number of Outputs 27 3
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount