MAX9218ECM+ vs MAX9214EUM+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9218ECM+ và MAX9214EUM+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9218ECM+

+BOM

8000 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9214EUM+

+BOM

8853 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 48-LQFP 48-TFSOP (0.240, 6.10mm Width)
Mô tả IC DESERIALIZER LVDS 48-LQFP IC DESERIALIZER PROG 48TSSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Function Deserializer Deserializer
DataRate 700Mbps 1.785Gbps
InputType LVDS LVDS
OutputType LVCMOS, LVTTL LVCMOS, LVTTL
NumberofInputs 1 3
NumberofOutputs 27 21
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX9218ECM+ MAX9214EUM+

+BOM RFQ