MAX921ESA vs MAX921CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX921ESA và MAX921CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX921ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2897 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Comparators
Part B

MAX921CSA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
621 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX921ESA MAX921CSA
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type with Voltage Reference with Voltage Reference
Number of Elements 1 1
Output Type CMOS, TTL CMOS, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V 2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) 10mV @ 5V 10mV @ 5V
Current - Output (Typ) 50mA 50mA
Current - Quiescent (Max) 5µA 5µA
CMRRPSRR(Typ) 80dB CMRR, 80dB PSRR 80dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max) 12µs 12µs
Hysteresis 50mV 50mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount