MAX9275GTN/V+ vs MAX9217ECM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9275GTN/V+ và MAX9217ECM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9275GTN/V+

+BOM

3268 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9217ECM

+BOM

8326 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-56 LQFP-48
Mô tả IC SERIALIZER GMSL 3.12GBPS 56TQ IC SERIALIZER LVDS 48-LQFP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Function Serializer Serializer
Data Rate 3.12Gbps 700Mbps
Input Type LVCMOS LVCMOS, LVTTL
Output Type CML LVDS
Number of Inputs 28 27
Number of Outputs 1 1
Voltage - Supply 1.7V ~ 1.9V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX9275GTN/V+ MAX9217ECM

+BOM RFQ