MAX934ESE vs MAX933ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX934ESE và MAX933ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX934ESE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4196 PCS
Series
Linear - Comparators
Part B

MAX933ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5046 PCS
Package
SOP-8
Series
Logic - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX934ESE MAX933ESA
Part Status Obsolete Active
Type with Voltage Reference -
Number of Elements 4 -
Output Type CMOS, TTL -
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V -
Voltage - Input Offset (Max) 10mV @ 5V -
Current - Output (Typ) 0.015mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 8.5µA -
CMRR, PSRR (Typ) 80dB CMRR, 80dB PSRR -
Propagation Delay (Max) 12µs -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MAX934 -