MAX942ESA vs MAX942MSA/PR

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX942ESA và MAX942MSA/PR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX942ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4420 PCS
Series
Linear - Comparators
Part B

MAX942MSA/PR

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8993 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX942ESA MAX942MSA/PR
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Elements 2 1
Output Type CMOS, Push-Pull, TTL CMOS, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) 2mV @ 5.5V 10mV @ 5V
Current - Quiescent (Max) 600µA 3.2µA
Propagation Delay(Max) - 12µs
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX942 -
Voltage - Supply, Single / Dual (±) 2.7V ~ 5.5V -
Current - Input Bias (Max) 0.15µA @ 5.5V -
CMRR, PSRR (Typ) 81.94dB CMRR, 81.94dB PSRR -
Propagation Delay (Max) 80ns -
Packaging Tube -