MAX9602EUG+T vs MAX9602EUG

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9602EUG+T và MAX9602EUG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9602EUG+T

+BOM

7952 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9602EUG

+BOM

897 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-24 TSSOP-24
Mô tả IC COMPARATOR HS 24-TSSOP IC COMPARATOR HS 24-TSSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type General Purpose General Purpose
NumberofElements 4 4
OutputType Complementary, Differential, ECL Complementary, Differential, ECL
Voltage-InputOffset(Max) 5mV @ -5.2V, 5V 5mV @ -5.2V, 5V
Current-InputBias(Max) 6µA @ -5.2V,5V 6µA @ -5.2V,5V
Current-Output(Typ) 50mA 50mA
Current-Quiescent(Max) 39mA 39mA
CMRRPSRR(Typ) 70dB CMRR, 65dB PSRR 70dB CMRR, 65dB PSRR
PropagationDelay(Max) 0.5ns 0.5ns
Hysteresis 30mV 30mV
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX9602EUG+T MAX9602EUG

+BOM RFQ