MAX9867ETJ+T vs MAX9867ETJ+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9867ETJ+T và MAX9867ETJ+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9867ETJ+T

+BOM

2502 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9867ETJ+

+BOM

6000 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói QFN-32 QFN-32
Mô tả IC STEREO AUD CODEC LP 32TQFN IC STEREO AUD CODEC LP 32TQFN
ProductStatus Active Active
Type Stereo Audio Stereo Audio
DataInterface I²C, Serial I²C, Serial
Resolution(Bits) 18 b 18 b
NumberofADCs/DACs 2 / 2 2 / 2
SigmaDelta Yes Yes
DynamicRangeADCs/DACs(db)Typ 85 / 90 85 / 90
Voltage-SupplyAnalog 1.65V ~ 1.95V 1.65V ~ 1.95V
Voltage-SupplyDigital 1.65V ~ 1.95V 1.65V ~ 1.95V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX9867ETJ+T MAX9867ETJ+

+BOM RFQ