MAX9911EXT+T vs MAX9911EXT+TG50 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9911EXT+T và MAX9911EXT+TG50 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9911EXT+T

+BOM

4466 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9911EXT+TG50

+BOM

4463 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SC-88 SC-88
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6 IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.1V/µs 0.1V/µs
Gain Bandwidth Product 200 kHz 200 kHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 200 µV 200 µV
Supply Current 4µA 4µA
Current - Output / Channel 15 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX9911EXT+T MAX9911EXT+TG50

+BOM RFQ