MAX9938TEUK+T vs MAX990EKA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9938TEUK+T và MAX990EKA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX9938TEUK+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1264 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX990EKA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6146 PCS
Package
SOT-23-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX9938TEUK+T MAX990EKA+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Type - General Purpose
Number of Elements - 2
Output Type - CMOS, Open-Drain, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2.5V ~ 5.5V, ±1.25V ~ 2.75V
Voltage - Input Offset (Max) - 5mV @ 5.5V
Current - Input Bias(Max) - 1pA @ 5.5V
Current - Quiescent (Max) - 24µA
CMRRPSRR(Typ) - 80dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 450ns
Hysteresis - ±3mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type Current Sense -
Number of Circuits 1 -
-3 dB Bandwidth 125 kHz -
Voltage - Input Offset 100 µV -
Supply Current 1.1µA -
Voltage - Supply Span(Min) 1.6 V -
Voltage - Supply Span(Max) 28 V -