MBRF20150CT vs MBRF20035 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MBRF20150CT và MBRF20035 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MBRF20150CT

+BOM

17584 PCS | Tập đoàn bán dẫn Đài Loan
MBRF20035

+BOM

4118 PCS | GeneSiC Semiconductor
Gói TO-220-3 TO-244AB
Mô tả DIODE SCHOTTKY 150V 20A ITO220AB DIODE SCHOTTKY 35V 100A TO244AB
Supplier Taiwan Semiconductor Corporation GeneSiC Semiconductor
Part Status Active Obsolete
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 150 V 35 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 20A 100A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.05 V @ 20 A 700 mV @ 100 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr 100 µA @ 150 V 1 mA @ 35 V
Operating Temperature - Junction -55°C ~ 150°C -55°C ~ 150°C
Mounting Type Through Hole Chassis Mount
Mô hình so sánh : MBRF20150CT MBRF20035

+BOM RFQ