MC14046BDWR2G vs MC1403D

Bảng so sánh chi tiết giữa MC14046BDWR2G và MC1403D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC14046BDWR2G

+BOM

1399 PCS | onsemi
MC1403D

+BOM

6572 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-8
Mô tả IC PHASE LOCK LOOP 16SOIC IC VREF SERIES 1% 8SO
ProductStatus - Obsolete
ReferenceType - Series
OutputType - Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) - 2.5V
Current-Output - 10 mA
Tolerance - ±1%
TemperatureCoefficient - 40ppm/°C
Voltage-Input - 4.5V ~ 40V
Current-Supply - 1.5mA
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number MC14046 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Type Phase Lock Loop (PLL) -
PLL Yes -
Input CMOS -
Output CMOS -
Number of Circuits 1 -
Ratio - Input:Output 2:2 -
Differential - Input:Output No/No -
Frequency - Max 1.9MHz -
Divider/Multiplier No/No -
Voltage - Supply 3V ~ 18V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MC14046BDWR2G MC1403D

+BOM RFQ