MC14046BDWR2G vs MC1403D
Bảng so sánh chi tiết giữa MC14046BDWR2G và MC1403D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC PHASE LOCK LOOP 16SOIC
IC VREF SERIES 1% 8SO
ProductStatus
-
Obsolete
ReferenceType
-
Series
OutputType
-
Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
2.5V
Current-Output
-
10 mA
Tolerance
-
±1%
TemperatureCoefficient
-
40ppm/°C
Voltage-Input
-
4.5V ~ 40V
Current-Supply
-
1.5mA
OperatingTemperature
-
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Base Product Number
MC14046
-
DigiKey Programmable
Not Verified
-
Type
Phase Lock Loop (PLL)
-
PLL
Yes
-
Input
CMOS
-
Output
CMOS
-
Number of Circuits
1
-
Ratio - Input:Output
2:2
-
Differential - Input:Output
No/No
-
Frequency - Max
1.9MHz
-
Divider/Multiplier
No/No
-
Voltage - Supply
3V ~ 18V
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-