MC33079DR2G vs MC33023DW
Bảng so sánh chi tiết giữa MC33079DR2G và MC33023DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH FWD 16SOIC
ProductStatus
Active
Obsolete
OutputIsolation
-
Isolated
InternalSwitch(s)
-
No
Topology
-
Forward
Voltage-StartUp
-
9.2 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
8.4V ~ 30V
DutyCycle
-
90%
Frequency-Switching
-
1MHz
FaultProtection
-
Current Limiting
ControlFeatures
-
Frequency Control, Soft Start
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 105°C (TA)
AmplifierType
General Purpose
-
NumberofCircuits
4
-
SlewRate
7V/µs
-
GainBandwidthProduct
16 MHz
-
Current-InputBias
300 nA
-
Voltage-InputOffset
150 µV
-
Current-Supply
8.4mA
-
Current-Output/Channel
37 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
10 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
-
MountingType
Surface Mount
-