MC33079DR2G vs MC33063ADRG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33079DR2G và MC33063ADRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33079DR2G

+BOM

4454 PCS | onsemi
MC33063ADRG4

+BOM

4927 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC REG BUCK BST ADJ 1.5A 8SOIC
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Function - Step-Up, Step-Down
Output Configuration - Positive or Negative
Topology - Buck, Boost
Output Type - Adjustable
Number of Outputs - 1
Voltage - Input (Min) - 3V
Voltage - Input (Max) - 40V
Voltage - Output (Min/Fixed) - 1.25V
Voltage - Output (Max) - 40V (Switch)
Current - Output - 1.5A (Switch)
Frequency - Switching - 100kHz
Synchronous Rectifier - No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 4 -
Slew Rate 7V/µs -
Gain Bandwidth Product 16 MHz -
Current - Input Bias 300 nA -
Voltage - Input Offset 150 µV -
Supply Current 8.4mA -
Current - Output / Channel 37 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 10 V -
Voltage - Supply Span(Max) 36 V -
Mô hình so sánh : MC33079DR2G MC33063ADRG4

+BOM RFQ