MC33174DT vs MC33199D

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33174DT và MC33199D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33174DT

+BOM

1666 PCS | STMicroelectronics
MC33199D

+BOM

3604 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC DRIVER 1/0 14SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
ProductStatus Active Obsolete
Type - Driver
Protocol - ISO 9141
NumberofDrivers/Receivers - 1/0
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType General Purpose -
NumberofCircuits 4 -
SlewRate 2V/µs -
GainBandwidthProduct 2.1 MHz -
Current-InputBias 100 nA -
Voltage-InputOffset 1 mV -
Current-Supply 220µA -
Current-Output/Channel 27 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 4 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 44 V -
Mô hình so sánh : MC33174DT MC33199D

+BOM RFQ