MC33664ATL1EG vs MC33662BLEF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33664ATL1EG và MC33662BLEF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33664ATL1EG

+BOM

4768 PCS | Bán dẫn Freescale
MC33662BLEF

+BOM

2593 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOP-16 SOIC-8
Mô tả ISOLATED NETWORK HIGH SPEED TRAN IC TRANSCEIVER 1/1 8SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Type - Transceiver
Protocol - LINbus
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Data Rate - 20kbps
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 7V ~ 18V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications Isolated Communications Interface -
Supply Current 40mA -
Mô hình so sánh : MC33664ATL1EG MC33662BLEF

+BOM RFQ