MC33897CTEF vs MC33880DW

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33897CTEF và MC33880DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33897CTEF

+BOM

6903 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC33880DW

+BOM

8898 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-14 SOIC W-28
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 14SOIC IC PWR SWITCH N-CHAN 1:8 28SOIC
ProductStatus Active Obsolete
SwitchType - General Purpose
NumberofOutputs - 8
Ratio-Input:Output - 1:8
OutputConfiguration - High Side or Low Side
OutputType - N-Channel
Interface - SPI
Voltage-Load - 5.5V ~ 24.5V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 4.75V ~ 5.25V
Current-Output(Max) - 800mA
RdsOn(Typ) - 550mOhm
FaultProtection - Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Voltage
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol CANbus -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
ReceiverHysteresis 500 mV -
DataRate 83.33Kbps -
Voltage-Supply 12V -
Mô hình so sánh : MC33897CTEF MC33880DW

+BOM RFQ