MC33897CTEFR2 vs MC33897EF

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33897CTEFR2 và MC33897EF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33897CTEFR2

+BOM

6013 PCS | Bán dẫn Freescale
MC33897EF

+BOM

7337 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-14 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả INTERFACE CIRCUIT, 1-TRNSVR, PDS IC TRANSCEIVER HALF 1/1 14SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol CANbus CANbus
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
ReceiverHysteresis 500 mV 500 mV
DataRate 83.33Kbps 83.33Kbps
Voltage-Supply 12V 12V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC33897CTEFR2 MC33897EF

+BOM RFQ