MC33981BHFKR2
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4303 PCS
- Series
- Power Management (PMIC) - Power Distribution Switches, Load Drivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MC33981BHFKR2 và MC33926PNBR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MC33981BHFKR2 | MC33926PNBR2 |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Active |
| Base Product Number | MC33981 | - |
| Switch Type | General Purpose | - |
| Number of Outputs | 1 | - |
| Ratio - Input: Output | 1:1 | - |
| Output Configuration | High Side | Half Bridge (2) |
| Output Type | N-Channel | - |
| Interface | PWM | Parallel |
| Voltage - Load | 6V ~ 27V | 5V ~ 28V |
| Current - Output (Max) | 40A | - |
| Rds On (Typ) | 4mOhm | - |
| Features | Slew Rate Controlled | - |
| Fault Protection | Current Limiting (Fixed), Over Temperature | - |
| Operating Temperature | -40°C ~ 150°C (TJ) | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | - |
| Motor Type - ACDC | - | Brushed DC |
| Function | - | Driver - Fully Integrated, Control and Power Stage |
| Technology | - | CMOS |
| Applications | - | Automotive |
| Current - Output | - | 5A |
| Voltage - Supply | - | 5V ~ 28V |