MC34074ADR2G vs MC34018DW

Bảng so sánh chi tiết giữa MC34074ADR2G và MC34018DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC34074ADR2G

+BOM

6232 PCS | onsemi
MC34018DW

+BOM

6106 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-28
Mô tả IC TELECOM INTERFACE 28SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
ProductStatus Active Obsolete
Function - Voice-Switched Speakerphone
NumberofCircuits 4 1
Voltage-Supply - 5.4V
Current-Supply 1.9mA (x4 Channels) 9mA
Power(Watts) - 100 mW
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -20°C ~ 60°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
AmplifierType J-FET -
SlewRate 13V/µs -
GainBandwidthProduct 4.5 MHz -
Current-InputBias 100 nA -
Voltage-InputOffset 500 µV -
Current-Output/Channel 30 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 44 V -
Mô hình so sánh : MC34074ADR2G MC34018DW

+BOM RFQ