MC34074ADR2G
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6232 PCS
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa MC34074ADR2G và MC34018DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MC34074ADR2G | MC34018DW |
|---|---|---|
| Supplier | - | NXP USA Inc. |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Function | - | Voice-Switched Speakerphone |
| Number of Circuits | 4 | 1 |
| Voltage - Supply | - | 5.4V |
| Supply Current | 1.9mA (x4 Channels) | 9mA |
| Power (Watts) | - | 100 mW |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C (TA) | -20°C ~ 60°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Amplifier Type | J-FET | - |
| Slew Rate | 13V/µs | - |
| Gain Bandwidth Product | 4.5 MHz | - |
| Current - Input Bias | 100 nA | - |
| Voltage - Input Offset | 500 µV | - |
| Current - Output / Channel | 30 mA | - |
| Voltage - Supply Span(Min) | 3 V | - |
| Voltage - Supply Span(Max) | 44 V | - |