MC34717EPR2 vs MC34716EP

Bảng so sánh chi tiết giữa MC34716EP và MC34717EPR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC34716EP

+BOM

4531 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC34717EPR2

+BOM

1231 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói HVQFN-32
Mô tả IC REG CONV DDR 2OUT 26QFN IC REG CONV DDR 2OUT 26QFN
Part Status Obsolete -
Applications Converter, DDR Converter, DDR
Voltage - Input 3V ~ 6V -
Number of Outputs 2 -
Voltage - Output 0.7V ~ 3.6V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MC34716 -
ProductStatus - Obsolete
Voltage-Input - 3V ~ 6V
NumberofOutputs - 2
Voltage-Output - 0.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MC34716EP MC34717EPR2

+BOM RFQ