MC56F8013VFAE vs MC56F8367VVFE So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8013VFAE và MC56F8367VVFE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT358-3
BGA-160
Mô tả
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 32LQFP
IC MCU 16B 512KB FLASH 160MAPBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
56F8xxx
56F8xxx
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
56800E
56800E
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
32MHz
60MHz
Connectivity
I²C, SCI, SPI
CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals
POR, PWM, WDT
POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O
26
76
Program Memory Size
16KB (8K x 16)
512KB (256K x 16)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
2K x 16
18K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
2.25V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 6x12b
A/D 16x12b
Oscillator Type
Internal
External
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount