MC56F8323VFBE vs MC56F8366MFVE
Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8323VFBE và MC56F8366MFVE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-64
LQFP-144
Mô tả
IC MCU 16BIT 32KB FLASH 64LQFP
IC MCU 16BIT 512KB FLASH 144LQFP
Supplier
-
Flip Electronics,NXP USA Inc.
Series
56F8xxx
56F8xxx
ProductStatus
Not For New Designs
Active
CoreProcessor
56800E
56800E
CoreSize
16-Bit
16-Bit
Speed
60MHz
60MHz
Connectivity
CANbus, SCI, SPI
CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals
POR, PWM, Temp Sensor, WDT
POR, PWM, Temp Sensor, WDT
NumberofI/O
27
62
ProgramMemorySize
32KB (16K x 16)
512KB (256K x 16)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
RAMSize
12K x 8
18K x 16
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.25V ~ 3.6V
2.25V ~ 3.6V
DataConverters
A/D 8x12b
A/D 16x12b
OscillatorType
Internal
External
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount