MC56F8323VFBE
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4882 PCS
- Package
- LQFP-64
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8323VFBE và MC56F84565VLK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MC56F8323VFBE | MC56F84565VLK |
|---|---|---|
| Supplier | - | NXP USA Inc. |
| Series | 56F8xxx | 56F8xxx |
| Part Status | Not For New Designs | Active |
| Core Processor | 56800E | 56800EX |
| Core Size | 16-Bit | 32-Bit Single-Core |
| Speed | 60MHz | 80MHz |
| Connectivity | CANbus, SCI, SPI | CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | POR, PWM, Temp Sensor, WDT | Brown-out Detect/Reset, DMA, LVD, POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | 27 | 68 |
| Program Memory Size | 32KB (16K x 16) | 128KB (128K x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| EEPROM Size | - | 2K x 8 |
| RAM Size | 12K x 8 | 24K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 2.25V ~ 3.6V | 3V ~ 3.6V |
| Data Converters | A/D 8x12b | A/D 16x12b, 8x16b |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 105°C (TA) | -40°C ~ 105°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |