MC56F8345VFGE vs MC56F8356VFVE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8356VFVE và MC56F8345VFGE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC56F8356VFVE

+BOM

1774 PCS | Bán dẫn Freescale
MC56F8345VFGE

+BOM

3994 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói QFP-144 QFP-128
Mô tả IC MCU 16BIT 256KB FLASH 144LQFP IC MCU 16BIT 128KB FLASH 128LQFP
Series 56F8xxx 56F8xxx
Part Status Active Active
Core Processor 56800E 56800E
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 60MHz 60MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O 62 49
Program Memory Size 256KB (128K x 16) 128KB (64K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 10K x 16 6K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.25V ~ 3.6V 2.25V ~ 3.6V
Data Converters A/D 16x12b A/D 16x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC56F8356VFVE MC56F8345VFGE

+BOM RFQ