MC56F84763VLH vs MC56F8367VPYE

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F84763VLH và MC56F8367VPYE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC56F84763VLH

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8023 PCS
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MC56F8367VPYE

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3146 PCS
Package
LQFP-160
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC56F84763VLH MC56F8367VPYE
Series 56F8xxx 56F8xxx
Part Status Active Active
Base Product Number MC56F84 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Core Processor 56800EX 56800E
Core Size 32-Bit 16-Bit
Speed 100MHz 60MHz
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, LVD, POR, PWM, WDT POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O 54 76
Program Memory Size 128KB (128K x 8) 512KB (256K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 2K x 8 -
RAM Size 24K x 8 18K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 2.25V ~ 3.6V
Data Converters A/D 16x12b, 8x16b; D/A 1x12b A/D 16x12b
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray -