MC68302FC16C vs MC68332ACFC16

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68302FC16C và MC68332ACFC16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68302FC16C

+BOM

1354 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68332ACFC16

+BOM

2437 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PQFP-132
Mô tả IC MPU M683XX 16MHZ 132QFP IC MCU 32BIT ROMLESS 132PQFP
Series M683xx M683xx
Part Status - Obsolete
DigiKey Programmable - Not Verified
Core Processor - CPU32
Core Size - 32-Bit Single-Core
Speed 16MHz 16MHz
Connectivity - EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals - POR, PWM, WDT
Number of I/O - 15
Program Memory Type - ROMless
RAM Size - 2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.5V ~ 5.5V
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MC68332
ProductStatus Obsolete -
CoreProcessor M68000 -
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 8/16-Bit -
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM -
RAMControllers DRAM -
GraphicsAcceleration No -
Voltage-I/O 5.0V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -
Mô hình so sánh : MC68302FC16C MC68332ACFC16

+BOM RFQ