MC68302FC16C vs MC68336GCFT20 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68302FC16C và MC68336GCFT20 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68302FC16C

+BOM

1354 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68336GCFT20

+BOM

8277 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PQFP-132 BQFP-160
Mô tả IC MPU M683XX 16MHZ 132QFP IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP
Series M683xx M683xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor M68000 CPU32
Core Size - 32-Bit Single-Core
Speed 16MHz 20MHz
Connectivity - CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals - POR, PWM, WDT
Number of I/O - 18
Program Memory Type - ROMless
RAM Size - 7.5K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.75V ~ 5.25V
Data Converters - A/D 16x10b
Oscillator Type - External
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 8/16-Bit -
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM -
RAM Controllers DRAM -
Graphics Acceleration No -
Voltage - I / O 5.0V -
Mô hình so sánh : MC68302FC16C MC68336GCFT20

+BOM RFQ