MC68332ACAG25 vs MC68340AG16E

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68332ACAG25 và MC68340AG16E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68332ACAG25

+BOM

1487 PCS | Bán dẫn Freescale
MC68340AG16E

+BOM

3844 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-144 LQFP-144
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 144LQFP IC MPU M683XX 16MHZ 144LQFP
Series M683xx M683xx
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor CPU32 CPU32
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
Speed 25MHz 16MHz
RAMControllers - DRAM
GraphicsAcceleration - No
Voltage-I/O - 5.0V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
CoreSize 32-Bit Single-Core -
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART -
Peripherals POR, PWM, WDT -
NumberofI/O 15 -
ProgramMemoryType ROMless -
RAMSize 2K x 8 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V -
OscillatorType Internal -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MC68332ACAG25 MC68340AG16E

+BOM RFQ