MC68332ACEH20 vs MC68331CAG25

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68332ACEH20 và MC68331CAG25 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC68332ACEH20

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6191 PCS
Package
SOT1695-1
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MC68331CAG25

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2132 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC68332ACEH20 MC68331CAG25
Supplier - Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc.
Series M683xx M683xx
Part Status Not For New Designs Not For New Designs
Core Processor CPU32 CPU32
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 20MHz 25MHz
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 15 18
Program Memory Type ROMless ROMless
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
RAM Size 2K x 8 -