MC68332ACEH20 vs MC68360CAI25L So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68360CAI25L và MC68332ACEH20 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68360CAI25L

+BOM

6702 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68332ACEH20

+BOM

6191 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1701-1 SOT1695-1
Mô tả IC MPU M683XX 25MHZ 240FQFP IC MCU 32BIT ROMLESS 132PQFP
Series M683xx M683xx
Part Status Obsolete Not For New Designs
Core Processor CPU32+ CPU32
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 25MHz 20MHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM -
RAM Controllers DRAM -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10Mbps (1) -
Voltage - I / O 5.0V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Core Size - 32-Bit Single-Core
Connectivity - EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals - POR, PWM, WDT
Number of I/O - 15
Program Memory Type - ROMless
RAM Size - 2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.5V ~ 5.5V
Oscillator Type - Internal
Mounting Type - Surface Mount
Mô hình so sánh : MC68360CAI25L MC68332ACEH20

+BOM RFQ