MC68332ACEH25 vs MC68336GCFT20 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68332ACEH25 và MC68336GCFT20 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68332ACEH25

+BOM

2529 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68336GCFT20

+BOM

8277 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PQFP-132 BQFP-160
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 132PQFP IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP
Series M683xx M683xx
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor CPU32 CPU32
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 25MHz 20MHz
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 15 18
Program Memory Type ROMless ROMless
RAM Size 2K x 8 7.5K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
Data Converters - A/D 16x10b
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC68332ACEH25 MC68336GCFT20

+BOM RFQ