MC68340AG16E vs MC68332GVAG16 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68340AG16E và MC68332GVAG16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68340AG16E

+BOM

3844 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68332GVAG16

+BOM

5673 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-144 LQFP-144
Mô tả IC MPU M683XX 16MHZ 144LQFP IC MCU 32BIT ROMLESS 144LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series M683xx M683xx
Part Status Obsolete Not For New Designs
Core Processor CPU32 CPU32
Core Size - 32-Bit Single-Core
Speed 16MHz 16MHz
Connectivity - EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals - POR, PWM, WDT
Number of I/O - 15
Program Memory Type - ROMless
RAM Size - 2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.5V ~ 5.5V
Oscillator Type - Internal
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
RAM Controllers DRAM -
Graphics Acceleration No -
Voltage - I / O 5.0V -
Mô hình so sánh : MC68340AG16E MC68332GVAG16

+BOM RFQ