MC68360AI33L vs MC68336ACFT20 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68360AI33L và MC68336ACFT20 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68360AI33L

+BOM

1979 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68336ACFT20

+BOM

5223 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BFQFP-240 BQFP-160
Mô tả IC MPU M683XX 33MHZ 240FQFP IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series M683xx M683xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor CPU32+ CPU32
Core Size - 32-Bit Single-Core
Speed 33MHz 20MHz
Connectivity - CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals - POR, PWM, WDT
Number of I/O - 18
Program Memory Type - ROMless
RAM Size - 7.5K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 4.75V ~ 5.25V
Data Converters - A/D 16x10b
Oscillator Type - External
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Co - Processors / DSP Communications; CPM -
RAM Controllers DRAM -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10Mbps (1) -
Voltage - I / O 5.0V -
Mô hình so sánh : MC68360AI33L MC68336ACFT20

+BOM RFQ