MC68HC11F1CPU4 vs MC68HC908AP64CFA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68HC11F1CPU4 và MC68HC908AP64CFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC68HC11F1CPU4

+BOM

5163 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC68HC908AP64CFA

+BOM

2413 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-48
Mô tả IC MCU 8BIT ROMLESS 80LQFP IC MCU 8BIT 64KB FLASH 48LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series HC11 HC08
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor HC11 HC08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 4MHz 8MHz
Connectivity SCI, SPI I²C, IRSCI, SCI, SPI
Peripherals POR, WDT LED, LVD, POR, PWM
Number of I/O 30 32
Program Memory Size - 64KB (64K x 8)
Program Memory Type ROMless FLASH
RAM Size 1K x 8 2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.75V ~ 5.25V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x8b A/D 8x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MC68HC11 -
Digi Key Programmable Verified -
EEPROM Size 512 x 8 -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : MC68HC11F1CPU4 MC68HC908AP64CFA

+BOM RFQ