MC68HC705C8ACFN vs MC68HC11A1MFNER

Bảng so sánh chi tiết giữa MC68HC705C8ACFN và MC68HC11A1MFNER cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC68HC705C8ACFN

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3295 PCS
Package
PLCC-44
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MC68HC11A1MFNER

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5330 PCS
Package
LCC-52
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC68HC705C8ACFN MC68HC11A1MFNER
Supplier - NXP USA Inc.
Series HC05 HC11
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor HC05 HC11
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 2.1MHz 3MHz
Connectivity SCI, SPI SCI, SPI
Peripherals POR, WDT POR, WDT
Number of I/O 24 38
Program Memory Type OTP ROMless
EEPROM Size - 512 x 8
RAM Size 304 x 8 256 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Data Converters - A/D 8x8b
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Program Memory Size 8KB (8K x 8) -