MC7447ATHX1000NB vs MC7448VU1000LC
Bảng so sánh chi tiết giữa MC7447ATHX1000NB và MC7448VU1000LC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
360-BCBGA, FCCBGA
360-CBGA, FCCBGA
Mô tả
IC MPU MPC74XX 1.0GHZ 360FCCBGA
IC MPU MPC74XX 1.0GHZ 360FCCBGA
Supplier
NXP USA Inc.
NXP USA Inc.
Series
MPC74xx
MPC74xx
ProductStatus
Last Time Buy
Obsolete
CoreProcessor
PowerPC G4
PowerPC G4
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
1.0GHz
1.0GHz
Co-Processors/DSP
Multimedia; SIMD
Multimedia; SIMD
GraphicsAcceleration
No
No
Voltage-I/O
1.8V, 2.5V
1.5V, 1.8V, 2.5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C (TA)
0°C ~ 105°C (TA)