MC7448HX1267ND vs MC7448VU600ND

Bảng so sánh chi tiết giữa MC7448HX1267ND và MC7448VU600ND cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC7448HX1267ND

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5003 PCS
Package
BCBGA-360
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MC7448VU600ND

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2332 PCS
Package
CBGA-360
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC7448HX1267ND MC7448VU600ND
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC74xx MPC74xx
Part Status Last Time Buy Obsolete
Core Processor PowerPC G4 PowerPC G4
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.267GHz 600MHz
Co - Processors / DSP Multimedia; SIMD Multimedia; SIMD
Graphics Acceleration No No
Voltage - I / O 1.5V, 1.8V, 2.5V 1.5V, 1.8V, 2.5V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)