MC7448THX1400ND vs MC7448VU600NC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC7448THX1400ND và MC7448VU600NC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC7448THX1400ND

+BOM

5786 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC7448VU600NC

+BOM

6818 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BCBGA-360 CBGA-360
Mô tả IC MPU MPC74XX 1.4GHZ 360FCCBGA IC MPU MPC74XX 600MHZ 360FCCBGA
Supplier NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series MPC74xx MPC74xx
Part Status Last Time Buy Obsolete
Core Processor PowerPC G4 PowerPC G4
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.4GHz 600MHz
Co - Processors / DSP Multimedia; SIMD Multimedia; SIMD
Graphics Acceleration No No
Voltage - I / O 1.5V, 1.8V, 2.5V 1.5V, 1.8V, 2.5V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MC7448THX1400ND MC7448VU600NC

+BOM RFQ