MC74AC00DR2G vs MC74ACT00D

Bảng so sánh chi tiết giữa MC74AC00DR2G và MC74ACT00D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC74AC00DR2G

+BOM

5460 PCS | onsemi
MC74ACT00D

+BOM

8666 PCS | onsemi
Gói SOIC-14
Mô tả IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC
Supplier - onsemi
Series 74AC 74ACT
ProductStatus Active Obsolete
LogicType NAND Gate NAND Gate
NumberofCircuits 4 4
NumberofInputs 2 2
Voltage-Supply 2V ~ 6V 4.5V ~ 5.5V
Current-Quiescent(Max) 4 µA 4 µA
Current-OutputHighLow 24mA, 24mA 24mA, 24mA
LogicLevel-Low 0.9V ~ 1.65V 0.8V
LogicLevel-High 2.1V ~ 3.85V 2V
MaxPropagationDelay@VMaxCL 8ns @ 5V, 50pF 9ns @ 5V, 50pF
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC74AC00DR2G MC74ACT00D

+BOM RFQ