MC908AP64CFBE vs MC908AP8ACFBE

Bảng so sánh chi tiết giữa MC908AP64CFBE và MC908AP8ACFBE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC908AP64CFBE

+BOM

5681 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC908AP8ACFBE

+BOM

6545 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PQFP-44 44-QFP
Mô tả MICROCONTROLLER, 8-BIT, HC08/S08 IC MCU 8BIT 8KB FLASH 44QFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series - HC08
ProductStatus Active Not For New Designs
CoreProcessor - HC08
CoreSize - 8-Bit
Speed - 8MHz
Connectivity - I²C, IRSCI, SCI, SPI
Peripherals - LED, LVD, POR, PWM
NumberofI/O - 32
ProgramMemorySize - 8KB (8K x 8)
ProgramMemoryType - FLASH
RAMSize - 1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 4.5V ~ 5.5V
DataConverters - A/D 8x10b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MC908AP64CFBE MC908AP8ACFBE

+BOM RFQ