MC908AZ60ACFUE vs MC908GP32CFBE

Bảng so sánh chi tiết giữa MC908AZ60ACFUE và MC908GP32CFBE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC908AZ60ACFUE

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2386 PCS
Package
SOT1697-1
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MC908GP32CFBE

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2144 PCS
Package
SOT803-2
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC908AZ60ACFUE MC908GP32CFBE
Series HC08 -
Part Status Not For New Designs Active
Core Processor HC08 -
Core Size 8-Bit -
Speed 8.4MHz -
Connectivity CANbus, SCI, SPI -
Peripherals LVD, POR, PWM -
Number of I/O 52 -
Program Memory Size 60KB (60K x 8) -
Program Memory Type FLASH -
EEPROM Size 1K x 8 -
RAM Size 2K x 8 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V -
Data Converters A/D 15x8b -
Oscillator Type Internal -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -