MC9S08FL16CBM vs MC9S08RD8PE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S08FL16CBM và MC9S08RD8PE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC9S08FL16CBM

+BOM

4359 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC9S08RD8PE

+BOM

2207 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SDIP-32 DIP-28
Mô tả IC MCU 8BIT 16KB FLASH 32SDIP IC MCU 8BIT 8KB FLASH 28DIP
Supplier - NXP USA Inc.
Series S08 S08
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor S08 S08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 20MHz 8MHz
Connectivity SCI SCI
Peripherals LVD, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 30 23
Program Memory Size 16KB (16K x 8) 8KB (8K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 1K x 8 1K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 1.8V ~ 3.6V
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Data Converters A/D 12x8b -
Mô hình so sánh : MC9S08FL16CBM MC9S08RD8PE

+BOM RFQ