MC9S08FL8CLC vs MC9S08AC60CFGE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S08AC60CFGE và MC9S08FL8CLC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC9S08AC60CFGE

+BOM

3899 PCS | Bán dẫn Freescale
MC9S08FL8CLC

+BOM

2401 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-44 LQFP-32
Mô tả IC MCU 8BIT 60KB FLASH 44LQFP IC MCU 8BIT 8KB FLASH 32LQFP
Series S08 S08
Part Status Active Active
Core Processor S08 S08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 40MHz 20MHz
Connectivity I²C, SCI, SPI SCI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT LVD, PWM, WDT
Number of I/O 34 30
Program Memory Size 60KB (60K x 8) 8KB (8K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 2K x 8 768 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x10b A/D 12x8b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC9S08AC60CFGE MC9S08FL8CLC

+BOM RFQ