MC9S08FL8CLC vs MC9S08DN60AMLC

Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S08FL8CLC và MC9S08DN60AMLC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC9S08FL8CLC

+BOM

2401 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC9S08DN60AMLC

+BOM

2091 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-32 LQFP-32
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 32LQFP IC MCU 8BIT 60KB FLASH 32LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series S08 S08
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor S08 S08
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 20MHz 40MHz
Connectivity SCI I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals LVD, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 30 25
ProgramMemorySize 8KB (8K x 8) 60KB (60K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize - 2K x 8
RAMSize 768 x 8 2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 4.5V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
DataConverters A/D 12x8b A/D 10x12b
OscillatorType Internal External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC9S08FL8CLC MC9S08DN60AMLC

+BOM RFQ