MC9S08JM60CLD vs MC9S08DN16AMLC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S08JM60CLD và MC9S08DN16AMLC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC9S08JM60CLD

+BOM

2366 PCS | Bán dẫn Freescale
MC9S08DN16AMLC

+BOM

2581 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-44 LQFP-32
Mô tả IC MCU 8BIT 60KB FLASH 44LQFP IC MCU 8BIT 16KB FLASH 32LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series S08 S08
Part Status Active Obsolete
Core Processor S08 S08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 48MHz 40MHz
Connectivity I²C, LINbus, SCI, SPI, USB I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 33 25
Program Memory Size 60KB (60K x 8) 16KB (16K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 512 x 8
RAM Size 4K x 8 1K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x12b A/D 10x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC9S08JM60CLD MC9S08DN16AMLC

+BOM RFQ