MC9S08JM60CLD vs MC9S08PL8CLC

Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S08JM60CLD và MC9S08PL8CLC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC9S08JM60CLD

Bán dẫn Freescale

Lifecycle
Active
Stock
2366 PCS
Package
LQFP-44
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MC9S08PL8CLC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2443 PCS
Package
LQFP-32
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC9S08JM60CLD MC9S08PL8CLC
Supplier - NXP USA Inc.
Series S08 S08
Part Status Active Active
Core Processor S08 S08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 48MHz 20MHz
Connectivity I²C, LINbus, SCI, SPI, USB LINbus, SCI, UART/USART
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT LVD, POR, PWM
Number of I/O 33 30
Program Memory Size 60KB (60K x 8) 8KB (8K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 256 x 8
RAM Size 4K x 8 2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x12b A/D 12x10b
Oscillator Type External Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount