MC9S12E128CFUE vs MC9S12E256CFUE So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MC9S12E128CFUE và MC9S12E256CFUE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFP-80
Mô tả
IC MCU 16BIT 128KB FLASH 80QFP
IC MCU 16BIT 256KB FLASH 80QFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
HCS12
HCS12
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
HCS12
HCS12
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
25MHz
25MHz
Connectivity
EBI/EMI, I2C, SCI, SPI
EBI/EMI, I²C, SCI, SPI
Peripherals
POR, PWM, WDT
POR, PWM, WDT
Number of I/O
60
60
Program Memory Size
128KB (128K x 8)
256KB (256K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
8K x 8
16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.35V ~ 2.75V
2.35V ~ 2.75V
Data Converters
A/D 16x10b; D/A 2x8b
A/D 16x10b; D/A 2x8b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
MC9S12
-
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Packaging
Tray
-