MCF5213LCVM80 vs MCF5272VF66J So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5213LCVM80 và MCF5272VF66J cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5213LCVM80

+BOM

7505 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5272VF66J

+BOM

8019 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói BGA-81 LBGA-196
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLSH 81MAPBGA IC MCU 32BIT 16KB ROM 196MAPBGA
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MCF521x MCF527x
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 66MHz
Connectivity CANbus, I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART, USB
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, WDT
Number of I/O 56 32
Program Memory Size 256KB (256K x 8) 16KB (4K x 32)
Program Memory Type FLASH ROM
RAM Size 32K x 8 1K x 32
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Oscillator Type Internal External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Data Converters A/D 8x12b -
Mô hình so sánh : MCF5213LCVM80 MCF5272VF66J

+BOM RFQ