MCF5216CVM66 vs MCF52110CVM80 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5216CVM66 và MCF52110CVM80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5216CVM66

+BOM

2628 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF52110CVM80

+BOM

9831 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-256 LBGA-81
Mô tả IC MCU 32B 512KB FLASH 256MAPBGA IC MCU 32BIT 128KB FLSH 81MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF521x MCF521xx
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 66MHz 80MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 142 56
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 128KB (128K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 64K x 8 16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x12b A/D 8x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5216CVM66 MCF52110CVM80

+BOM RFQ